mutually exclusive
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Loại trừ lẫn nhau; không thể cùng tồn tại hoặc cùng đúng: Dùng để mô tả hai hoặc nhiều sự vật, sự kiện, hoặc lựa chọn mà sự tồn tại hoặc tính đúng đắn của cái này ngăn cản sự tồn tại hoặc tính đúng đắn của cái kia. Chúng không thể xảy ra đồng thời hoặc được chọn cùng một lúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The two theories are mutually exclusive; if one is correct, the other must be false. (Hai giả thuyết này loại trừ lẫn nhau; nếu cái này đúng thì cái kia phải sai.)
- In the survey, "yes" and "no" are mutually exclusive answers. (Trong bảng khảo sát, "có" và "không" là những câu trả lời loại trừ lẫn nhau.)
- Being a full-time student and having a full-time job are often mutually exclusive due to time constraints. (Việc là một sinh viên toàn thời gian và có một công việc toàn thời gian thường loại trừ lẫn nhau do hạn chế về thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong logic và toán học: Khái niệm này thường được dùng để mô tả các sự kiện không có phần giao nhau (intersection).
- In probability theory, mutually exclusive events cannot happen at the same time. (Trong lý thuyết xác suất, các sự kiện loại trừ lẫn nhau không thể xảy ra cùng một lúc.)
Trong lựa chọn hoặc chính sách: Mô tả các phương án mà việc chọn cái này đồng nghĩa với việc từ bỏ cái kia.
- The company presented two mutually exclusive investment plans; we can only choose one. (Công ty đưa ra hai kế hoạch đầu tư loại trừ lẫn nhau; chúng tôi chỉ có thể chọn một.)
Biến thể và từ gần giống
- Mutual exclusivity (Danh từ): Tính chất loại trừ lẫn nhau.
- The mutual exclusivity of the options made the decision very clear. (Tính loại trừ lẫn nhau của các lựa chọn đã khiến quyết định trở nên rất rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Incompatible: không tương thích.
- Contradictory: mâu thuẫn, trái ngược.
- Irreconcilable: không thể dung hòa được.
Thành ngữ liên quan
- "Either... or...": "Hoặc là... hoặc là..." - Cấu trúc này thường diễn đạt sự lựa chọn giữa các khả năng loại trừ lẫn nhau.
- You can have either tea or coffee; they are mutually exclusive choices. (Bạn có thể chọn trà hoặc cà phê; đó là những lựa chọn loại trừ lẫn nhau.)
Adjective
- loại trừ lẫn nhau; không thể cùng đúng được